玩儿
wánr HSK1
Nghĩa
chơi, vui chơi
动
“孩子们在玩儿。”
Háizi men zài wánr.Các đứa trẻ đang chơi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“孩子们在玩儿。”
Háizi men zài wánr.Các đứa trẻ đang chơi.
Đang tải...