下边
xiàbian HSK1
Nghĩa
phía dưới, bên dưới
名
“下边是地板。”
Xiàbian shì dìbǎn.Bên dưới là sàn nhà.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“下边是地板。”
Xiàbian shì dìbǎn.Bên dưới là sàn nhà.
Đang tải...