女生
nǚshēng HSK1
Nghĩa
nữ sinh, bạn nữ
名
“女生们在教室里学习。”
Nǚshēng men zài jiàoshì lǐ xuéxí.Các bạn nữ đang học trong lớp.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“女生们在教室里学习。”
Nǚshēng men zài jiàoshì lǐ xuéxí.Các bạn nữ đang học trong lớp.
Đang tải...