回去
huíqù HSK1
Nghĩa
đi về, về (chỗ cũ)
“我现在回去学校。”
Wǒ xiànzài huíqù xuéxiào.Bây giờ tôi đi về trường học.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我现在回去学校。”
Wǒ xiànzài huíqù xuéxiào.Bây giờ tôi đi về trường học.
Đang tải...