回到
huídào HSK1
Nghĩa
trở về, quay về (nơi nào)
动
“我回到家里了。”
Wǒ huí dào jiā lǐ le.Tôi đã trở về nhà.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我回到家里了。”
Wǒ huí dào jiā lǐ le.Tôi đã trở về nhà.
Đang tải...