西边
xībian HSK1
Nghĩa
phía tây
名
“西边有山。”
Xībian yǒu shān.Phía tây có núi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“西边有山。”
Xībian yǒu shān.Phía tây có núi.
Đang tải...