听到
tīngdào HSK1
Nghĩa
nghe thấy, nghe được
“我听到音乐。”
Wǒ tīngdào yīnyuè.Tôi nghe thấy âm nhạc.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我听到音乐。”
Wǒ tīngdào yīnyuè.Tôi nghe thấy âm nhạc.
Đang tải...