一块儿
yīkuàir HSK1
Nghĩa
cùng nhau, chung với nhau
名/副
“我们一块儿看电影吧。”
Wǒmen yīkuàir kàn diànyǐng ba.Chúng ta cùng nhau xem phim nhé.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们一块儿看电影吧。”
Wǒmen yīkuàir kàn diànyǐng ba.Chúng ta cùng nhau xem phim nhé.
Đang tải...