下车
xià chē HSK1
Nghĩa
xuống xe
“请下车。”
Qǐng xià chē.Vui lòng xuống xe.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请下车。”
Qǐng xià chē.Vui lòng xuống xe.
Đang tải...