北
běi HSK1
Nghĩa
phía bắc, hướng bắc
名
“北京在中国的北方。”
Běijīng zài Zhōngguó de běifāng.Bắc Kinh ở phía bắc của Trung Quốc.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“北京在中国的北方。”
Běijīng zài Zhōngguó de běifāng.Bắc Kinh ở phía bắc của Trung Quốc.
Đang tải...