电视机
diànshìjī HSK1
Nghĩa
máy tivi, máy thu hình
名
“电视机放在客厅里。”
Diànshìjī fàng zài kètīng lǐ.Máy tivi được đặt trong phòng khách.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“电视机放在客厅里。”
Diànshìjī fàng zài kètīng lǐ.Máy tivi được đặt trong phòng khách.
Đang tải...