还有
hái yǒu HSK1
Nghĩa
còn có, ngoài ra
“我还有很多作业。”
Wǒ hái yǒu hěn duō zuòyè.Tôi còn có rất nhiều bài tập.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我还有很多作业。”
Wǒ hái yǒu hěn duō zuòyè.Tôi còn có rất nhiều bài tập.
Đang tải...