教学楼
jiàoxuélóu HSK1
Nghĩa
toà nhà giảng đường
名
“教学楼很大。”
Jiàoxuélóu hěn dà.Toà nhà giảng đường rất lớn.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“教学楼很大。”
Jiàoxuélóu hěn dà.Toà nhà giảng đường rất lớn.
Đang tải...