回来
huílái HSK1
Nghĩa
trở về, quay lại
“他下午三点回来。”
Tā xiàwǔ sān diǎn huílái.Anh ấy sẽ trở về lúc 3 giờ chiều.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他下午三点回来。”
Tā xiàwǔ sān diǎn huílái.Anh ấy sẽ trở về lúc 3 giờ chiều.
Đang tải...