网友
wǎngyǒu HSK1
Nghĩa
bạn trên mạng, cư dân mạng
名
“我和网友聊天。”
Wǒ hé wǎngyǒu liáo tiān.Tôi nói chuyện với bạn trên mạng.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我和网友聊天。”
Wǒ hé wǎngyǒu liáo tiān.Tôi nói chuyện với bạn trên mạng.
Đang tải...