后边
hòubian HSK1
Nghĩa
phía sau, đằng sau
名
“他在房子后边玩。”
Tā zài fángzi hòubian wán.Anh ấy đang chơi ở phía sau nhà.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他在房子后边玩。”
Tā zài fángzi hòubian wán.Anh ấy đang chơi ở phía sau nhà.
Đang tải...