东边
dōngbian HSK1
Nghĩa
phía đông
名
“太阳从东边升起。”
Tàiyáng cóng dōngbian shēng qǐ.Mặt trời mọc từ phía đông.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“太阳从东边升起。”
Tàiyáng cóng dōngbian shēng qǐ.Mặt trời mọc từ phía đông.
Đang tải...