考
kǎo HSK1
Nghĩa
thi, kiểm tra, sát hạch
动
“明天我们考中文。”
Míngtiān wǒmen kǎo zhōngwén.Ngày mai chúng ta thi tiếng Trung.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“明天我们考中文。”
Míngtiān wǒmen kǎo zhōngwén.Ngày mai chúng ta thi tiếng Trung.
Đang tải...