来到
láidào HSK1
Nghĩa
đến, tới
动
“我们昨天来到这里。”
Wǒmen zuótiān láidào zhèlǐ.Chúng tôi đã đến đây ngày hôm qua.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们昨天来到这里。”
Wǒmen zuótiān láidào zhèlǐ.Chúng tôi đã đến đây ngày hôm qua.
Đang tải...