找到
zhǎodào HSK1
Nghĩa
tìm thấy, tìm được
“我找到了我的钥匙。”
Wǒ zhǎodào le wǒ de yàoshi.Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我找到了我的钥匙。”
Wǒ zhǎodào le wǒ de yàoshi.Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.
Đang tải...