放学
fàngxué HSK1
Nghĩa
tan học
“放学后我去图书馆。”
Fàngxué hòu wǒ qù túshūguǎn.Tan học tôi đi thư viện.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“放学后我去图书馆。”
Fàngxué hòu wǒ qù túshūguǎn.Tan học tôi đi thư viện.
Đang tải...