起
qǐ HSK1
Nghĩa
dậy, đứng lên; bắt đầu
动
“我每天七点起床。”
Wǒ měitiān qī diǎn qǐchuáng.Tôi mỗi ngày dậy lúc bảy giờ.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我每天七点起床。”
Wǒ měitiān qī diǎn qǐchuáng.Tôi mỗi ngày dậy lúc bảy giờ.
Đang tải...