钱包
qiánbāo HSK1
Nghĩa
ví tiền
名
“我的钱包不见了。”
Wǒ de qiánbāo bù jiàn le.Ví tiền của tôi bị mất.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我的钱包不见了。”
Wǒ de qiánbāo bù jiàn le.Ví tiền của tôi bị mất.
Đang tải...