左
zuǒ HSK1
Nghĩa
bên trái, phía trái
名
“请向左走。”
Qǐng xiàng zuǒ zǒu.Xin hãy đi về phía bên trái.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请向左走。”
Qǐng xiàng zuǒ zǒu.Xin hãy đi về phía bên trái.
Đang tải...