听写
tīngxiě HSK1
Nghĩa
chép chính tả, đọc chính tả
动
“老师让我们听写。”
Lǎoshī ràng wǒmen tīngxiě.Cô giáo bảo chúng tôi chép chính tả.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“老师让我们听写。”
Lǎoshī ràng wǒmen tīngxiě.Cô giáo bảo chúng tôi chép chính tả.
Đang tải...