地上
dìshang HSK1
Nghĩa
trên mặt đất, dưới sàn
“地上有很多树叶。”
Dìshang yǒu hěn duō shùyè.Trên mặt đất có nhiều lá cây.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“地上有很多树叶。”
Dìshang yǒu hěn duō shùyè.Trên mặt đất có nhiều lá cây.
Đang tải...