课本
kèběn HSK1
Nghĩa
sách giáo khoa
名
“请打开课本。”
Qǐng dǎkāi kèběn.Làm ơn mở sách giáo khoa.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请打开课本。”
Qǐng dǎkāi kèběn.Làm ơn mở sách giáo khoa.
Đang tải...