Kho từ › hsk5-textbook-b22 › 奖金

奖金 /jiǎngjīn/

HSK4 hsk5-textbook-b22 HSK
tiền thưởng
年底有一笔奖金。 · Niándǐ yǒu yì bǐ jiǎngjīn.
→ Cuối năm có một khoản tiền thưởng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...