Kho từ › hsk6-textbook › 资深

资深 /zīshēn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
kỳ cựu, lão làng, nhiều kinh nghiệm (thường đứng trước danh từ chỉ nghề nghiệp)
他是一位资深记者,采访过很多国家领导人。 · Tā shì yí wèi zīshēn jìzhě, cǎifǎng guò hěn duō guójiā lǐngdǎorén.
→ Ông ấy là một nhà báo kỳ cựu, từng phỏng vấn nhiều nhà lãnh đạo quốc gia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...