Kho từ › hsk6-textbook › 就职

就职 /jiùzhí/

HSK6 hsk6-textbook HSK
nhậm chức, nhận chức (thường là chức vụ cao)
新校长明天正式就职,全校师生都很期待。 · Xīn xiàozhǎng míngtiān zhèngshì jiùzhí, quán xiào shīshēng dōu hěn qīdài.
→ Ngày mai hiệu trưởng mới chính thức nhậm chức, thầy trò toàn trường đều rất mong đợi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...