Kho từ › hsk6-textbook › 福利

福利 /fúlì/

HSK5 hsk6-textbook HSK
phúc lợi, chế độ đãi ngộ
这家公司待遇不错,员工福利也很好。 · Zhè jiā gōngsī dàiyù búcuò, yuángōng fúlì yě hěn hǎo.
→ Công ty này đãi ngộ khá tốt, phúc lợi cho nhân viên cũng rất tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...