EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b15 › 辞职
辞职
/cízhí/
HSK5
动
hsk5-textbook-b15
HSK
từ chức, nghỉ việc
她为了照顾母亲辞职了。 · Tā wèile zhàogu mǔqīn cízhí le.
→ Cô ấy đã nghỉ việc để chăm mẹ.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
外婆
/wàipó/
bà ngoại
分担
/fēndān/
chia sẻ (gánh vác)
矛盾
/máodùn/
mâu thuẫn
保姆
/bǎomǔ/
bảo mẫu, ô-sin
养老院
/yǎnglǎoyuàn/
viện dưỡng lão
独生
/dúshēng/
con một
调动
/diàodòng/
điều động, chuyển công tác
轮流
/lúnliú/
luân phiên, thay phiên
Có trong các bộ
📖
39. Lao động, việc làm
HSK 5 · Chính thức
📖
43. Lao động, việc làm
HSK 5 · Chính thức
📖
46. Lao động, việc làm
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 15: 谁来照顾外婆? (Ai sẽ chăm sóc bà ngoại?)
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 22: 我的"老板" ("Sếp" của tôi)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...