Kho từ › hsk5-textbook-b15 › 辞职

辞职 /cízhí/

HSK5 hsk5-textbook-b15 HSK
từ chức, nghỉ việc
她为了照顾母亲辞职了。 · Tā wèile zhàogu mǔqīn cízhí le.
→ Cô ấy đã nghỉ việc để chăm mẹ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...