Kho từ › hsk5-textbook-b22 › 升职

升职 /shēngzhí/

HSK5 hsk5-textbook-b22 HSK
thăng chức
她去年升职为经理了。 · Tā qùnián shēngzhí wéi jīnglǐ le.
→ Năm ngoái cô ấy được thăng chức làm giám đốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...