Kho từ › hsk3-textbook-b19 › 面试

面试 /miànshì/

HSK4 动/名 hsk3-textbook-b19 HSK
phỏng vấn
明天我去面试。 · Míngtiān wǒ qù miànshì.
→ Ngày mai tôi đi phỏng vấn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...