Kho từ › hsk5-textbook › 失业

失业 /shīyè/

HSK4 hsk5-textbook HSK
thất nghiệp, mất việc làm
公司倒闭后,他失业了半年。 · Gōngsī dǎobì hòu, tā shīyèle bàn nián.
→ Sau khi công ty đóng cửa, anh ấy thất nghiệp nửa năm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...