Kho từ › hsk3-textbook-b4 › 应聘

应聘 /yìngpìn/

HSK3 hsk3-textbook-b4 HSK
ứng tuyển, dự tuyển
我去应聘老师的工作。 · Wǒ qù yìngpìn lǎoshī de gōngzuò.
→ Tôi đi ứng tuyển vị trí giáo viên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...