Kho từ › hsk5-textbook › 简历

简历 /jiǎnlì/

HSK4 hsk5-textbook HSK
sơ yếu lý lịch, hồ sơ xin việc, CV
他把简历发到了三家公司的邮箱。 · Tā bǎ jiǎnlì fā dào le sān jiā gōngsī de yóuxiāng.
→ Anh ấy đã gửi CV đến hòm thư của ba công ty.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...