Kho từ › hsk5-textbook-b15 › 调动

调动 /diàodòng/

HSK5 hsk5-textbook-b15 HSK
điều động, chuyển công tác
他申请调动到老家工作。 · Tā shēnqǐng diàodòng dào lǎojiā gōngzuò.
→ Anh ấy xin chuyển công tác về quê.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...