Kho từ › hsk5-textbook-b22 › 开除

开除 /kāichú/

HSK5 hsk5-textbook-b22 HSK
sa thải, đuổi việc
他因为迟到太多被开除了。 · Tā yīnwèi chídào tài duō bèi kāichú le.
→ Anh ấy bị đuổi việc vì đi muộn quá nhiều.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...