Kho từ › hsk5-textbook › 担任

担任 /dānrèn/

HSK4 hsk5-textbook HSK
đảm nhiệm, giữ chức, đảm đương (chức vụ, vai trò)
他在这家公司担任经理已经五年了。 · Tā zài zhè jiā gōngsī dānrèn jīnglǐ yǐjīng wǔ nián le.
→ Anh ấy đã đảm nhiệm chức giám đốc ở công ty này được năm năm rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...