Kho từ › hsk5-textbook › 雇佣

雇佣 /gùyōng/

HSK5 hsk5-textbook HSK
thuê (người làm), tuyển dụng, mướn
这家公司雇佣了两百多名员工。 · Zhè jiā gōngsī gùyōng le liǎng bǎi duō míng yuángōng.
→ Công ty này thuê hơn hai trăm nhân viên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...