Kho từ › hsk6-textbook › 兼职

兼职 /jiānzhí/

HSK6 hsk6-textbook HSK
kiêm nhiệm, làm thêm; (danh từ) công việc làm thêm, việc bán thời gian
他一边上学,一边在咖啡店兼职。 · Tā yìbiān shàngxué, yìbiān zài kāfēidiàn jiānzhí.
→ Cậu ấy vừa đi học vừa làm thêm ở quán cà phê.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...