Kho từ › hsk6-textbook › 值班

值班 /zhíbān/

HSK5 hsk6-textbook HSK
trực ban, trực ca, làm ca trực
今天晚上轮到我值班,不能回家。 · Jīntiān wǎnshang lún dào wǒ zhíbān, bù néng huí jiā.
→ Tối nay đến lượt tôi trực, không về nhà được.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...