Kho từ › hsk5-textbook › 待遇

待遇 /dàiyù/

HSK4 hsk5-textbook HSK
đãi ngộ, chế độ lương thưởng; cách đối xử
这家公司的工作待遇很不错,福利也好。 · Zhè jiā gōngsī de gōngzuò dàiyù hěn búcuò, fúlì yě hǎo.
→ Chế độ đãi ngộ của công ty này khá tốt, phúc lợi cũng ổn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...