EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b22 › 跳槽
跳槽
/tiàocáo/
HSK5
动
hsk5-textbook-b22
HSK
nhảy việc, đổi việc
工资太低,他打算跳槽。 · Gōngzī tài dī, tā dǎsuàn tiàocáo.
→ Lương quá thấp, anh ấy định nhảy việc.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
上司
/shàngsi/
cấp trên, thượng cấp
下属
/xiàshǔ/
cấp dưới, thuộc cấp
宽容
/kuānróng/
khoan dung, độ lượng
偏心
/piānxīn/
thiên vị, có thành kiến
尊重
/zūnzhòng/
tôn trọng
升职
/shēngzhí/
thăng chức
领导力
/lǐngdǎolì/
năng lực lãnh đạo
开除
/kāichú/
sa thải, đuổi việc
Có trong các bộ
📖
39. Lao động, việc làm
HSK 5 · Chính thức
📖
43. Lao động, việc làm
HSK 5 · Chính thức
📖
46. Lao động, việc làm
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 22: 我的"老板" ("Sếp" của tôi)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...