Kho từ › hsk5-textbook-b22 › 跳槽

跳槽 /tiàocáo/

HSK5 hsk5-textbook-b22 HSK
nhảy việc, đổi việc
工资太低,他打算跳槽。 · Gōngzī tài dī, tā dǎsuàn tiàocáo.
→ Lương quá thấp, anh ấy định nhảy việc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...