Kho từ › hsk6-textbook-b30 › 延迟退休

延迟退休 /yánchí tuìxiū/

HSK6 hsk6-textbook-b30 HSK
tăng tuổi nghỉ hưu, hoãn về hưu
延迟退休是缓解养老金压力的方案之一。 · Yánchí tuìxiū shì huǎnjiě yǎnglǎo jīn yālì de fāng'àn zhī yī.
→ Tăng tuổi nghỉ hưu là một trong những phương án giảm bớt áp lực lên quỹ lương hưu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...