| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
vũ khí; (nghĩa bóng) công cụ đấu tranh
在他看来,知识才是最有力的武器。
Theo anh ấy, tri thức mới là vũ khí mạnh nhất. |
— | |
| 名 |
kẻ thù, kẻ địch, đối thủ
骄傲是学习最大的敌人。
Kiêu ngạo là kẻ thù lớn nhất của việc học. |
— | |
| 名 |
chiến tranh
所有人都希望战争早点儿结束。
Mọi người đều mong chiến tranh sớm kết thúc. |
— | |
| 名 |
binh sĩ, người lính
那位年轻的士兵救了三个孩子。
Người lính trẻ đó đã cứu ba đứa trẻ. |
— | |
| 动 |
chiến đấu, giao chiến; trận đánh, cuộc chiến đấu
战士们在恶劣的天气里坚持战斗了三天三夜。
Các chiến sĩ đã kiên trì chiến đấu suốt ba ngày ba đêm trong thời tiết khắc nghiệt. |
— | |
| 名 |
binh lính, quân đội
|
— | |
| 名 |
chiến sĩ, người lính
|
— | |
| 名 |
súng; giáo, thương (vũ khí cán dài)
警察发现,小偷身上带着一把枪。
Cảnh sát phát hiện trên người tên trộm có mang theo một khẩu súng. |
— | |
| 动 |
xâm lược, xâm chiếm
这部电影讲的是人民反抗侵略的故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện nhân dân chống lại sự xâm lược. |
— | |
| 动/名 |
bắn, nổ súng; môn bắn súng (thể thao)
他从小就练习射击,后来成了运动员。
Anh ấy tập bắn súng từ nhỏ, sau này trở thành vận động viên. |
— | |
| 名 |
viên đạn, đạn
警察在现场找到了三颗子弹。
Cảnh sát tìm thấy ba viên đạn tại hiện trường. |
— | |
| 动 |
bảo vệ, giữ gìn (tổ quốc, hòa bình, tài sản)
军人的责任就是保卫国家的安全。
Trách nhiệm của người lính chính là bảo vệ an ninh đất nước. |
— | |
| 动 |
chiếm lĩnh, chiếm đóng, chiếm giữ
这个品牌很快占领了国内市场。
Thương hiệu này nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường trong nước. |
— | |
| 动 |
bao vây, vây quanh
明星一出机场就被粉丝包围了。
Ngôi sao vừa ra khỏi sân bay đã bị người hâm mộ vây kín. |
— | |
| 名/区 |
phòng cháy chữa cháy, cứu hỏa (thường làm định ngữ: 消防车 xe cứu hỏa, 消防员 lính cứu hỏa)
每层楼都必须配备消防设备。
Mỗi tầng lầu đều bắt buộc phải trang bị thiết bị phòng cháy chữa cháy. |
— | |
| 名 |
căn cứ, cơ sở (sản xuất, huấn luyện, quân sự...)
这里是全国最大的水果种植基地。
Đây là cơ sở trồng cây ăn quả lớn nhất cả nước. |
— | |
| 名 |
trị an, an ninh trật tự
这个小区的治安一向不错,晚上很安全。
An ninh khu này xưa nay khá tốt, buổi tối rất an toàn. |
— | |
|
báo cảnh sát, báo động
|
— | ||
| 名 |
quân nhân, người lính
|
— | |
| 名 |
quân sự, việc quân
他对军事历史特别感兴趣。
Anh ấy đặc biệt hứng thú với lịch sử quân sự. |
— | |
| 动 |
giám sát, theo dõi, canh chừng
商场里的摄像头二十四小时监视着每个出入口。
Camera trong trung tâm thương mại giám sát mọi lối ra vào suốt 24 giờ. |
— | |
| 名/动 |
(danh) vũ trang, lực lượng vũ trang, trang bị quân sự; (động) vũ trang cho, trang bị cho
我们应该用知识武装自己的头脑。
Chúng ta nên dùng tri thức để trang bị cho đầu óc mình. |
— | |
| 名 |
con tin
警方经过谈判,成功救出了所有人质。
Sau khi đàm phán, cảnh sát đã giải cứu thành công toàn bộ con tin. |
— | |
| 名 |
tên lửa (có điều khiển), hoả tiễn
这种导弹的射程超过一千公里。
Loại tên lửa này có tầm bắn hơn một nghìn ki-lô-mét. |
— | |
| 名 |
chiến thuật
教练在中场休息时调整了战术。
Huấn luyện viên đã điều chỉnh chiến thuật trong giờ nghỉ giữa hiệp. |
— | |
| 动 |
đổ bộ, cập bờ; (bão) đổ bộ vào đất liền; (hàng hóa) thâm nhập thị trường
台风预计明天凌晨在广东沿海登陆。
Dự kiến bão sẽ đổ bộ vào vùng ven biển Quảng Đông vào rạng sáng mai. |
— | |
| 动/名 |
tấn công, công kích; chỉ trích, đả kích
网站昨晚遭到了黑客的攻击,暂时无法访问。
Tối qua trang web bị hacker tấn công nên tạm thời không truy cập được. |
— | |
| 动 |
tấn công, tiến công; (thể thao) chơi tấn công
下半场我方队员加强了进攻。
Hiệp hai các cầu thủ đội mình đẩy mạnh tấn công. |
— | |
| 名 |
tình báo, tin tức tình báo, thông tin (mật)
他们通过卫星获得了重要的情报。
Họ thu được thông tin tình báo quan trọng nhờ vệ tinh. |
— | |
| 动 |
phòng ngự, phòng thủ, chống đỡ
这座古城墙是用来防御外敌的。
Bức tường thành cổ này được xây để phòng thủ trước giặc ngoại xâm. |
— | |
| 名 |
gián điệp, điệp viên
这部电影讲的是一名间谍的真实故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện có thật của một điệp viên. |
— | |
| 名 |
tướng quân, vị tướng; (động) chiếu tướng (cờ tướng), dồn ép làm khó ai
这位将军一生指挥过许多重要战役。
Vị tướng này cả đời đã chỉ huy nhiều trận đánh quan trọng. |
— | |
| 动 |
phong tỏa, bao vây, chặn (tin tức, đường sá)
事故发生后,警方立即封锁了现场。
Sau khi tai nạn xảy ra, cảnh sát lập tức phong tỏa hiện trường. |
— | |
| 动 |
đầu hàng, quy hàng
面对困难,我们决不轻易投降。
Trước khó khăn, chúng ta quyết không dễ dàng đầu hàng. |
— | |
| 动 |
kháng cự, chống lại, đề kháng
多运动可以增强身体抵抗疾病的能力。
Vận động nhiều giúp tăng cường khả năng chống lại bệnh tật của cơ thể. |
— | |
| 动 |
tuần tra, đi tuần
每天夜里都有警察在这一带巡逻。
Đêm nào cũng có cảnh sát đi tuần ở khu vực này. |
— | |
| 动 |
phòng thủ, phòng ngự, canh giữ
下半场我们队防守得非常出色。
Hiệp hai đội chúng tôi phòng thủ cực kỳ xuất sắc. |
— | |
| 动 |
bố trí, sắp xếp, triển khai (lực lượng, công việc)
领导已经部署好了下一阶段的工作。
Lãnh đạo đã bố trí xong công việc của giai đoạn tiếp theo. |
— | |
| 名 |
quân đội, bộ đội
地震发生后,军队第一时间赶到灾区救人。
Sau khi động đất xảy ra, quân đội lập tức có mặt ở vùng thiên tai để cứu người. |
— | |
| 动 |
diễn tập, thao diễn
学校每学期都要组织一次消防演习。
Mỗi học kỳ nhà trường đều tổ chức một buổi diễn tập phòng cháy. |
— | |
| 动 |
tập kích, đánh úp, tấn công bất ngờ; (thiên tai) ập đến, tràn tới
台风袭击了沿海地区,造成了不小的损失。
Bão ập vào vùng ven biển, gây thiệt hại không nhỏ. |
— | |
| 名 |
trận địa; lĩnh vực, mặt trận (nghĩa bóng)
士兵们坚守阵地,一步也不后退。
Các chiến sĩ kiên quyết giữ vững trận địa, không lùi một bước. |
— | |
| 动 |
đánh trận, đánh nhau, giao chiến
爷爷常常给我们讲他年轻时打仗的经历。
Ông thường kể cho chúng tôi nghe chuyện đi đánh trận hồi trẻ của ông. |
— | |
| 名/动 |
tù binh; bắt sống, bắt làm tù binh
战争结束后,双方交换了俘虏。
Sau khi chiến tranh kết thúc, hai bên đã trao trả tù binh. |
— | |
| 名 |
cơ mật, bí mật quan trọng; (tính từ) tối mật, tuyệt mật
这份文件属于公司机密,不能外传。
Tài liệu này thuộc bí mật của công ty, không được để lọt ra ngoài. |
— | |
| 名 |
tư lệnh, chỉ huy trưởng (quân đội)
这位将军曾担任过海军司令。
Vị tướng này từng giữ chức Tư lệnh Hải quân. |
— | |
| 名 |
chiến dịch, trận đánh lớn
这场战役在历史上具有重要意义。
Chiến dịch này có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử. |
— | |
| 动 |
đóng quân, đồn trú, đóng tại (nói về quân đội, đơn vị)
这支部队常年驻扎在边境地区。
Đơn vị này đóng quân quanh năm ở vùng biên giới. |
— | |
| 动/名 |
che chở, yểm hộ, bảo vệ (cho ai đó hành động an toàn); sự yểm hộ
队友掩护他安全地撤到了后方。
Đồng đội yểm hộ cho anh ấy rút lui an toàn về phía sau. |
— | |
| 动 |
đề phòng, cảnh giác, canh phòng
被骗过一次以后,他对陌生人总是充满戒备。
Sau một lần bị lừa, anh ấy luôn đầy cảnh giác với người lạ. |
— | |
| 动 |
rút lui, rút quân (khỏi trận địa, khu vực)
由于天气突然变坏,登山队决定立即撤退。
Vì thời tiết đột ngột xấu đi, đội leo núi quyết định rút lui ngay lập tức. |
— | |
| 动 |
đàn áp, trấn áp
历史上这场起义最终被残酷地镇压了下去。
Trong lịch sử, cuộc khởi nghĩa này cuối cùng đã bị đàn áp một cách tàn khốc. |
— | |
| 名 |
còi (thổi); trạm gác, chốt canh
裁判吹响了哨子,比赛正式开始。
Trọng tài thổi vang tiếng còi, trận đấu chính thức bắt đầu. |
— | |
| 名 |
quốc phòng
国家每年都会投入大量资金加强国防建设。
Hằng năm nhà nước đều đầu tư nhiều kinh phí để tăng cường xây dựng quốc phòng. |
— | |
| 名 |
mối nguy tiềm ẩn, hiểm họa ngầm
这条老旧的电线是个安全隐患,必须尽快更换。
Đường dây điện cũ này là mối nguy mất an toàn tiềm ẩn, phải thay càng sớm càng tốt. |
— | |
| 动 |
mai phục, phục kích; ẩn nấp, giấu mình
士兵们在树林里埋伏了一整夜。
Các chiến sĩ mai phục trong rừng suốt cả đêm. |
— | |
| 动 |
kiểm tra an ninh
|
— | |
| 名 |
bộ đội, quân đội, đơn vị quân
|
— | |
| 动 |
xuất quân, ra quân, lên đường
|
— | |
| 名 |
công an; an ninh công cộng
|
— | |
| 名 |
hải quân
|
— | |
| 名 |
kiếm (thanh kiếm)
|
— | |
| 名 |
mũi tên
|
— | |
| 名 |
tàu chiến, quân hạm
|
— | |
| 名 |
không quân
|
— | |
| 名 |
lục quân, bộ binh
|
— | |
| 名 |
cảnh sát nhân dân
|
— | |
| 名 |
khẩu pháo, đại bác
|
— | |
| 动/名 |
thương vong (chết và bị thương)
|
— | |
| 名 |
bom
|
— | |
| 名 |
thuốc nổ
|
— | |
| 名 |
chiến trường
|
— | |
| 名 |
đồng đội, chiến hữu
|
— | |
| 动 |
đóng (quân), trú đóng, thường trú
|
— | |
| 动 |
tác chiến, chiến đấu
|
— |
Đang tải...