Kho từ › hsk6-textbook › 进攻

进攻 /jìngōng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tấn công, tiến công; (thể thao) chơi tấn công
下半场我方队员加强了进攻。 · Xiàbànchǎng wǒfāng duìyuán jiāqiángle jìngōng.
→ Hiệp hai các cầu thủ đội mình đẩy mạnh tấn công.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...