Kho từ › hsk6-textbook › 导弹

导弹 /dǎodàn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tên lửa (có điều khiển), hoả tiễn
这种导弹的射程超过一千公里。 · Zhè zhǒng dǎodàn de shèchéng chāoguò yìqiān gōnglǐ.
→ Loại tên lửa này có tầm bắn hơn một nghìn ki-lô-mét.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...