Kho từ › hsk6-textbook › 防守

防守 /fángshǒu/

HSK6 hsk6-textbook HSK
phòng thủ, phòng ngự, canh giữ
下半场我们队防守得非常出色。 · Xiàbànchǎng wǒmen duì fángshǒu de fēicháng chūsè.
→ Hiệp hai đội chúng tôi phòng thủ cực kỳ xuất sắc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...